Tín hiệu giao dịch Cash Cat hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho CASHCAT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
CASHCAT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1097 Mua | Mua | 0.1098 Mua | Mua |
| MA10 | 0.1096 Mua | Mua | 0.1098 Mua | Mua |
| MA20 | 0.1099 Mua | Mua | 0.1101 Mua | Mua |
| MA50 | 0.1115 Bán | Bán | 0.1111 Bán | Bán |
| MA100 | 0.1122 Bán | Bán | 0.1115 Bán | Bán |
| MA200 | 0.1112 Bán | Bán | 0.1117 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0001 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.4764 | Bán |
| Williams %R(14) | -38.4615 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.1097 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.0006 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.1108 | Trung tính |
| ADX(14) | 42.1524 | Bán |
| CCI(20) | -13.5253 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| RSI(14) | 43.1692 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 53.5876 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0012 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.