Tín hiệu giao dịch Cash Cat hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho CASHCAT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
CASHCAT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0958 Bán | Bán | 0.0957 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0960 Bán | Bán | 0.0959 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0963 Bán | Bán | 0.0962 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0965 Bán | Bán | 0.0963 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0960 Bán | Bán | 0.0959 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0949 Mua | Mua | 0.0952 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 32.7408 | Trung tính |
| CCI(20) | -188.4945 | BVM |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| ADX(14) | 21.2608 | Bán |
| Momentum(20) | 98.0000 | Trung tính |
| RSI(14) | 34.4758 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0005 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.0955 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.2734 | Bán |
| Williams %R(14) | -100.0000 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.0963 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0006 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0004 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.