Tín hiệu giao dịch Catizen hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho CATI/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
CATI/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0406 Bán | Bán | 0.0405 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0404 Mua | Mua | 0.0404 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0400 Mua | Mua | 0.0401 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0395 Mua | Mua | 0.0397 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0394 Mua | Mua | 0.0395 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0392 Mua | Mua | 0.0393 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 54.5920 | Trung tính |
| CCI(20) | 80.0692 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.0407 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| RSI(14) | 67.2051 | Mua |
| Momentum(20) | 103.0000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.8625 | Mua |
| ADX(14) | 43.0639 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0003 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.0399 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0009 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -28.5714 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.0004 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.