Tín hiệu giao dịch Canton Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho CC/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
CC/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1330 Mua | Mua | 0.1330 Mua | Mua |
| MA10 | 0.1330 Mua | Mua | 0.1330 Mua | Mua |
| MA20 | 0.1332 Bán | Bán | 0.1331 Bán | Bán |
| MA50 | 0.1334 Bán | Bán | 0.1332 Bán | Bán |
| MA100 | 0.1332 Bán | Bán | 0.1334 Bán | Bán |
| MA200 | 0.1340 Bán | Bán | 0.1342 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 9.7700 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 64.8786 | Trung tính |
| RSI(14) | 44.5213 | Bán |
| CCI(20) | -64.3392 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.0899 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.1332 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.0000 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 47.5243 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0002 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.1329 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0004 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -58.6207 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.