Tín hiệu giao dịch Canton Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho CC/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
CC/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0952 Bán | Bán | 0.0952 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0951 Bán | Bán | 0.0951 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0951 Bán | Bán | 0.0950 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0948 Mua | Mua | 0.0949 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0946 Mua | Mua | 0.0949 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0951 Bán | Bán | 0.0957 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 43.9009 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.0001 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 40.0219 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -39.3939 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0002 | Mua |
| ADX(14) | 29.1455 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0003 | Mua |
| CCI(20) | 65.2070 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.0950 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.0953 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 0.1145 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| RSI(14) | 57.7772 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.