Tín hiệu giao dịch Cere Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho CERE/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
CERE/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0001836 Mua | Mua | 0.0001836 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0001836 Mua | Mua | 0.0001836 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0001836 Mua | Mua | 0.0001835 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0001831 Mua | Mua | 0.0001831 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0001825 Mua | Mua | 0.0001827 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0001822 Mua | Mua | 0.0001822 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 37.6512724 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0000003 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0001832 | Mua |
| CCI(20) | 26.3157895 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.0001836 | Trung tính |
| ADX(14) | 21.1695026 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 70.6524428 | MVM |
| Williams %R(14) | -25.0000000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.0764391 | Mua |
| RSI(14) | 56.8657618 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0000000 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0000002 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.