Tín hiệu giao dịch Cere Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho CERE/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
CERE/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0001860 Bán | Bán | 0.0001860 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0001860 Bán | Bán | 0.0001860 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0001859 Bán | Bán | 0.0001859 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0001855 Mua | Mua | 0.0001856 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0001854 Mua | Mua | 0.0001853 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0001849 Mua | Mua | 0.0001849 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.0001861 | Bán |
| CCI(20) | 60.5363985 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000000 | Trung tính |
| RSI(14) | 60.2642894 | Mua |
| Williams %R(14) | -25.0000000 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 0.0872117 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.0001856 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0000001 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 28.2067120 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.0000002 | Mua |
| ADX(14) | 15.3122582 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0000003 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 71.7687075 | MVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.