Tín hiệu giao dịch Creditcoin hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho CTC/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
CTC/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0850 Bán | Bán | 0.0851 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0852 Bán | Bán | 0.0852 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0856 Bán | Bán | 0.0856 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0865 Bán | Bán | 0.0862 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0869 Bán | Bán | 0.0865 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0864 Bán | Bán | 0.0863 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | -0.0005 | Bán |
| CCI(20) | -90.7936 | Bán |
| Momentum(20) | 98.0000 | Trung tính |
| RSI(14) | 22.7535 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 83.0327 | MVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.0002 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 35.7422 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.0849 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.5157 | Bán |
| ADX(14) | 56.0779 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.0857 | Bán |
| Williams %R(14) | -94.8905 | BVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0010 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.