Tín hiệu giao dịch Creditcoin hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho CTC/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
CTC/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0886 Mua | Mua | 0.0887 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0888 Bán | Bán | 0.0887 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0888 Bán | Bán | 0.0888 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0892 Bán | Bán | 0.0892 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0898 Bán | Bán | 0.0898 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0912 Bán | Bán | 0.0910 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 40.9555 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0002 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 40.3616 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.0888 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0003 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.1646 | Bán |
| Williams %R(14) | -45.7831 | Mua |
| CCI(20) | -124.9620 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.0885 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 58.9013 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0001 | Bán |
| ADX(14) | 24.8247 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.