Tín hiệu giao dịch Movement hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MOVE/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MOVE/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0061 Mua | Mua | 0.0061 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0061 Bán | Bán | 0.0061 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0061 Bán | Bán | 0.0061 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0061 Bán | Bán | 0.0061 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0061 Mua | Mua | 0.0061 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0062 Bán | Bán | 0.0062 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 36.7387 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.0000 | Bán |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0000 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0000 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 43.0789 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.2180 | Bán |
| Williams %R(14) | -86.5854 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.0061 | Trung tính |
| ADX(14) | 25.5174 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.0061 | Bán |
| CCI(20) | -126.8670 | BVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.