Tín hiệu giao dịch Nillion hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho NIL/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NIL/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0848 Mua | Mua | 0.0847 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0849 Bán | Bán | 0.0850 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0858 Bán | Bán | 0.0850 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0823 Mua | Mua | 0.0830 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0798 Mua | Mua | 0.0808 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0778 Mua | Mua | 0.0790 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | -0.0005 | Bán |
| RSI(14) | 50.2845 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 7.6806 | BVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 48.0587 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.5372 | Mua |
| Momentum(20) | 98.0000 | Trung tính |
| ADX(14) | 39.9245 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0002 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.0846 | Trung tính |
| CCI(20) | -105.5707 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.0859 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0004 | Mua |
| Williams %R(14) | -78.2520 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.