Tín hiệu giao dịch Nillion hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho NIL/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NIL/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0364 Mua | Mua | 0.0364 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0364 Mua | Mua | 0.0365 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0365 Bán | Bán | 0.0365 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0364 Mua | Mua | 0.0365 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0364 Mua | Mua | 0.0364 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0364 Mua | Mua | 0.0363 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 0.0366 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.0364 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0000 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| RSI(14) | 52.4791 | Mua |
| CCI(20) | -40.6065 | Trung tính |
| ADX(14) | 12.8962 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.0231 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0000 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.0000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 53.5241 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 56.9451 | Mua |
| Williams %R(14) | -54.0541 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.