Tín hiệu giao dịch Nillion hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho NIL/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NIL/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0358 Mua | Mua | 0.0358 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0358 Mua | Mua | 0.0358 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0357 Mua | Mua | 0.0357 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0358 Mua | Mua | 0.0358 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0362 Bán | Bán | 0.0361 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0363 Bán | Bán | 0.0363 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | 0.0501 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -24.4898 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 70.9132 | Trung tính |
| ADX(14) | 12.7624 | Trung tính |
| RSI(14) | 55.0452 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0002 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.0358 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0001 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0000 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 77.5106 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.0356 | Mua |
| CCI(20) | 89.6635 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.