Tín hiệu giao dịch Nillion hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho NIL/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NIL/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0857 Bán | Bán | 0.0856 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0858 Bán | Bán | 0.0857 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0857 Bán | Bán | 0.0857 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0858 Bán | Bán | 0.0859 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0866 Bán | Bán | 0.0861 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0863 Bán | Bán | 0.0844 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 11.0809 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.0408 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0002 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.0855 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| RSI(14) | 43.8624 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0001 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0001 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 43.0593 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -83.9779 | BVM |
| CCI(20) | -87.3216 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.0856 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.