Tín hiệu Dogecoin/Đồng Việt Nam hôm nay: phân tích kỹ thuật trực tiếp (DOGE/VND)
Phân tích kỹ thuật cho DOGE/VND
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
DOGE/VND Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 2051.5483 Mua | Mua | 2051.7908 Mua | Mua |
| MA10 | 2052.0093 Mua | Mua | 2051.3231 Mua | Mua |
| MA20 | 2049.3072 Mua | Mua | 2051.6417 Mua | Mua |
| MA50 | 2056.9721 Bán | Bán | 2054.2535 Mua | Mua |
| MA100 | 2055.9764 Mua | Mua | 2055.5773 Mua | Mua |
| MA200 | 2055.4449 Mua | Mua | 2057.6217 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 42.9995 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 1.9744 | MVM |
| PPO(12,26,9) | -0.0491 | Bán |
| RSI(14) | 51.2111 | Mua |
| Ichimoku(52) | 2045.8564 | Trung tính |
| CCI(20) | 45.9012 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -2.4775 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.8723 | Bán |
| Williams %R(14) | -27.3478 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 2051.7926 | Mua |
| ADX(14) | 20.9162 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 88.9623 | MVM |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.