Tín hiệu giao dịch Dogecoin hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho DOGE/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
DOGE/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.07233 Mua | Mua | 0.07232 Mua | Mua |
| MA10 | 0.07224 Mua | Mua | 0.07217 Mua | Mua |
| MA20 | 0.07179 Mua | Mua | 0.07190 Mua | Mua |
| MA50 | 0.07127 Mua | Mua | 0.07150 Mua | Mua |
| MA100 | 0.07114 Mua | Mua | 0.07145 Mua | Mua |
| MA200 | 0.07178 Mua | Mua | 0.07184 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | 90.99794 | Mua |
| ADX(14) | 31.55831 | Mua |
| Williams %R(14) | -30.48780 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.00033 | Mua |
| Momentum(20) | 101.00000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 60.14347 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.45125 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00041 | Mua |
| RSI(14) | 66.57900 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.07247 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00077 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 51.98447 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.07202 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.