Tín hiệu giao dịch Dogecoin hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho DOGE/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
DOGE/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.08452 Bán | Bán | 0.08453 Bán | Bán |
| MA10 | 0.08465 Bán | Bán | 0.08463 Bán | Bán |
| MA20 | 0.08481 Bán | Bán | 0.08471 Bán | Bán |
| MA50 | 0.08472 Bán | Bán | 0.08475 Bán | Bán |
| MA100 | 0.08476 Bán | Bán | 0.08473 Bán | Bán |
| MA200 | 0.08464 Bán | Bán | 0.08461 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 13.84887 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -82.48175 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.08499 | Bán |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.00012 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 47.02711 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00023 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.00013 | Bán |
| CCI(20) | -90.63149 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 13.44154 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.08439 | Mua |
| RSI(14) | 43.54686 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.08687 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.