Tín hiệu giao dịch Dogecoin hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho DOGE/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
DOGE/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.07277 Mua | Mua | 0.07278 Mua | Mua |
| MA10 | 0.07278 Mua | Mua | 0.07279 Mua | Mua |
| MA20 | 0.07285 Bán | Bán | 0.07281 Mua | Mua |
| MA50 | 0.07276 Mua | Mua | 0.07282 Mua | Mua |
| MA100 | 0.07291 Bán | Bán | 0.07283 Mua | Mua |
| MA200 | 0.07274 Mua | Mua | 0.07288 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 50.34736 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.00003 | Bán |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.07280 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 42.74391 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.07282 | Bán |
| CCI(20) | -26.38051 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00008 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 57.21631 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -46.55172 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.02155 | Bán |
| ADX(14) | 13.37028 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.00004 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.