Tín hiệu giao dịch Dogecoin hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho DOGE/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
DOGE/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.07717 Bán | Bán | 0.07714 Bán | Bán |
| MA10 | 0.07720 Bán | Bán | 0.07720 Bán | Bán |
| MA20 | 0.07734 Bán | Bán | 0.07722 Bán | Bán |
| MA50 | 0.07702 Bán | Bán | 0.07709 Bán | Bán |
| MA100 | 0.07703 Bán | Bán | 0.07684 Mua | Mua |
| MA200 | 0.07620 Mua | Mua | 0.07622 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 0.07728 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.07708 | Trung tính |
| ADX(14) | 20.06629 | Bán |
| RSI(14) | 43.25052 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.00000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 44.85174 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 0.00000 | BVM |
| Williams %R(14) | -93.05556 | BVM |
| CCI(20) | -125.59354 | BVM |
| PPO(12,26,9) | 0.02463 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | -0.00012 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00005 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.