Tín hiệu giao dịch doginme hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho DOGINME/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
DOGINME/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0000660 Mua | Mua | 0.0000660 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0000660 Mua | Mua | 0.0000660 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0000660 Bán | Bán | 0.0000658 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0000647 Mua | Mua | 0.0000649 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0000633 Mua | Mua | 0.0000639 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0000630 Mua | Mua | 0.0000634 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.0000660 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.5537659 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000000 | BVM |
| Williams %R(14) | 0.0000000 | MVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 8.6264913 | BVM |
| ADX(14) | 95.0517417 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0000001 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0000006 | Trung tính |
| CCI(20) | 0.0000000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0000664 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0000004 | Mua |
| RSI(14) | 99.9933440 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.