Tín hiệu giao dịch doginme hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho DOGINME/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
DOGINME/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0000684 Bán | Bán | 0.0000684 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0000684 Bán | Bán | 0.0000684 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0000684 Bán | Bán | 0.0000683 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0000679 Mua | Mua | 0.0000680 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0000675 Mua | Mua | 0.0000677 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0000675 Mua | Mua | 0.0000676 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | 0.0000000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.1577646 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.0000684 | Trung tính |
| ADX(14) | 78.6175218 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0000000 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.0000684 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0000000 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0000001 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000000 | Trung tính |
| RSI(14) | 90.7335097 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 0.0000000 | BVM |
| Williams %R(14) | 0.0000000 | MVM |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000000 | BVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.