Tín hiệu giao dịch Fogo hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho FOGO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
FOGO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00962 Bán | Bán | 0.00962 Bán | Bán |
| MA10 | 0.00961 Mua | Mua | 0.00962 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00962 Mua | Mua | 0.00962 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00963 Bán | Bán | 0.00962 Bán | Bán |
| MA100 | 0.00962 Bán | Bán | 0.00963 Bán | Bán |
| MA200 | 0.00964 Bán | Bán | 0.00965 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 59.96998 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.00963 | Mua |
| Williams %R(14) | -44.44444 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.00000 | Bán |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.00964 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 51.23583 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.00004 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00000 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.02236 | Bán |
| RSI(14) | 49.60299 | Bán |
| CCI(20) | 63.70370 | Mua |
| ADX(14) | 13.03320 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.