Tín hiệu giao dịch Fogo hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho FOGO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
FOGO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00945 Mua | Mua | 0.00947 Bán | Bán |
| MA10 | 0.00947 Bán | Bán | 0.00947 Bán | Bán |
| MA20 | 0.00949 Bán | Bán | 0.00949 Bán | Bán |
| MA50 | 0.00956 Bán | Bán | 0.00954 Bán | Bán |
| MA100 | 0.00959 Bán | Bán | 0.00957 Bán | Bán |
| MA200 | 0.00961 Bán | Bán | 0.00961 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | -8.69565 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 52.49395 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.00950 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.00003 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.30040 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00007 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 100.00000 | MVM |
| Williams %R(14) | -36.36364 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.00945 | Trung tính |
| Momentum(20) | 99.00000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.00001 | Mua |
| RSI(14) | 46.55356 | Bán |
| ADX(14) | 22.78312 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.