Tín hiệu giao dịch Aavegotchi hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho GHST/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
GHST/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0587 Bán | Bán | 0.0588 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0587 Bán | Bán | 0.0587 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0587 Bán | Bán | 0.0587 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0586 Mua | Mua | 0.0586 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0586 Mua | Mua | 0.0586 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0584 Mua | Mua | 0.0584 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 96.8149 | MVM |
| HMA(5,9) | 0.0588 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0001 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0586 | Mua |
| Williams %R(14) | -0.0000 | MVM |
| CCI(20) | 84.7394 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.0740 | Mua |
| ADX(14) | 14.1636 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0001 | Mua |
| RSI(14) | 62.0248 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 60.9740 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0001 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.