Tín hiệu giao dịch Hedera hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho HBAR/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
HBAR/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0847 Bán | Bán | 0.0846 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0846 Bán | Bán | 0.0846 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0845 Bán | Bán | 0.0845 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0841 Mua | Mua | 0.0843 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0842 Mua | Mua | 0.0845 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0853 Bán | Bán | 0.0852 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | 0.1745 | Mua |
| ADX(14) | 12.3166 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 56.1861 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0004 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -45.9016 | Trung tính |
| CCI(20) | 54.8043 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.0847 | Trung tính |
| RSI(14) | 56.7973 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 16.9849 | BVM |
| MACD(12,26) | 0.0002 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.0844 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0001 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.