Tín hiệu giao dịch Vaulta (EOS) hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho A/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
A/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0707 Bán | Bán | 0.0706 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0707 Bán | Bán | 0.0706 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0704 Mua | Mua | 0.0704 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0700 Mua | Mua | 0.0702 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0699 Mua | Mua | 0.0701 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0700 Mua | Mua | 0.0705 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | 0.0002 | Mua |
| CCI(20) | 5.7037 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 44.7874 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.0705 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 0.2971 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.0705 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0005 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0000 | Mua |
| RSI(14) | 51.4085 | Mua |
| ADX(14) | 31.9444 | Mua |
| Williams %R(14) | -71.4286 | Trung tính |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.