Tín hiệu giao dịch Vaulta (EOS) hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho A/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
A/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0925 Mua | Mua | 0.0925 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0923 Mua | Mua | 0.0924 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0921 Mua | Mua | 0.0923 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0928 Bán | Bán | 0.0926 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0931 Bán | Bán | 0.0928 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0930 Bán | Bán | 0.0930 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 0.0921 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 79.2717 | MVM |
| Stochastic RSI(14) | 89.9855 | MVM |
| MACD(12,26) | 0.0000 | Trung tính |
| RSI(14) | 56.0039 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0001 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0004 | Mua |
| Williams %R(14) | -7.6923 | MVM |
| ADX(14) | 26.4606 | Mua |
| CCI(20) | 153.4460 | MVM |
| HMA(5,9) | 0.0927 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.0305 | Bán |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.