Tín hiệu giao dịch Test hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho TST/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
TST/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0110 Bán | Bán | 0.0110 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0110 Mua | Mua | 0.0110 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0110 Mua | Mua | 0.0110 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0110 Mua | Mua | 0.0110 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0109 Mua | Mua | 0.0110 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0110 Mua | Mua | 0.0110 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0001 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.0110 | Mua |
| CCI(20) | 96.5517 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 52.4232 | Trung tính |
| RSI(14) | 63.4234 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0000 | Mua |
| ADX(14) | 44.6553 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.0110 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -30.0000 | Trung tính |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0000 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 45.0965 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.1682 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.