Tín hiệu giao dịch Pi Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho PI/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
PI/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0749 Mua | Mua | 0.0750 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0750 Mua | Mua | 0.0750 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0750 Bán | Bán | 0.0750 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0750 Bán | Bán | 0.0750 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0750 Bán | Bán | 0.0750 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0751 Bán | Bán | 0.0751 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.0749 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.0000 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 37.2018 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Mua |
| CCI(20) | -36.8868 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0000 | Bán |
| ADX(14) | 13.4458 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0751 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -70.5882 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 48.7844 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.0397 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0001 | Bán |
| RSI(14) | 48.7694 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.