Tín hiệu giao dịch Pi Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho PI/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
PI/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0928 Bán | Bán | 0.0928 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0929 Bán | Bán | 0.0928 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0928 Bán | Bán | 0.0928 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0923 Mua | Mua | 0.0924 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0920 Mua | Mua | 0.0921 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0917 Mua | Mua | 0.0918 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 50.1081 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -69.8113 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.1355 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | -0.0003 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.0001 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.0925 | Mua |
| ADX(14) | 20.1203 | Mua |
| RSI(14) | 47.1864 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.0927 | Bán |
| CCI(20) | -80.9238 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0001 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.