Tín hiệu giao dịch Heima hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho HEI/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
HEI/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1118 Bán | Bán | 0.1117 Bán | Bán |
| MA10 | 0.1115 Bán | Bán | 0.1116 Bán | Bán |
| MA20 | 0.1112 Mua | Mua | 0.1114 Mua | Mua |
| MA50 | 0.1111 Mua | Mua | 0.1113 Mua | Mua |
| MA100 | 0.1115 Bán | Bán | 0.1111 Mua | Mua |
| MA200 | 0.1098 Mua | Mua | 0.1102 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 52.1590 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.1113 | Trung tính |
| RSI(14) | 51.7934 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0003 | Mua |
| CCI(20) | 62.2694 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.1120 | Bán |
| Williams %R(14) | -44.4444 | Trung tính |
| ADX(14) | 12.8767 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0002 | Mua |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0004 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.1422 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 52.5080 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.