Tín hiệu giao dịch Heima hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho HEI/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
HEI/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1159 Bán | Bán | 0.1159 Bán | Bán |
| MA10 | 0.1161 Bán | Bán | 0.1159 Bán | Bán |
| MA20 | 0.1160 Bán | Bán | 0.1160 Bán | Bán |
| MA50 | 0.1158 Bán | Bán | 0.1157 Bán | Bán |
| MA100 | 0.1149 Mua | Mua | 0.1153 Mua | Mua |
| MA200 | 0.1149 Mua | Mua | 0.1153 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | -0.0003 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 0.0368 | Mua |
| RSI(14) | 44.8515 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| ADX(14) | 16.4542 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.1159 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0000 | Bán |
| Williams %R(14) | -100.0000 | BVM |
| CCI(20) | -113.9058 | BVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 27.7011 | BVM |
| MACD(12,26) | 0.0000 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.1157 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.