Tín hiệu giao dịch Infinex hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho INX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
INX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.004563 Bán | Bán | 0.004563 Bán | Bán |
| MA10 | 0.004563 Bán | Bán | 0.004568 Bán | Bán |
| MA20 | 0.004580 Bán | Bán | 0.004578 Bán | Bán |
| MA50 | 0.004594 Bán | Bán | 0.004588 Bán | Bán |
| MA100 | 0.004592 Bán | Bán | 0.004584 Bán | Bán |
| MA200 | 0.004575 Bán | Bán | 0.004551 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | -0.246810 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 37.716014 | Bán |
| CCI(20) | -59.242196 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.004564 | Bán |
| RSI(14) | 41.840611 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.000015 | Bán |
| Momentum(20) | 99.000000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.000002 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 61.893099 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.004543 | Bán |
| Williams %R(14) | -34.810127 | Trung tính |
| ADX(14) | 34.908431 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.000031 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.