Tín hiệu giao dịch LH1/USD hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho LH1/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
LH1/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 94.34 Mua | Mua | 94.35 Mua | Mua |
| MA10 | 94.20 Mua | Mua | 94.26 Mua | Mua |
| MA20 | 94.13 Mua | Mua | 94.24 Mua | Mua |
| MA50 | 94.41 Mua | Mua | 94.23 Mua | Mua |
| MA100 | 94.08 Mua | Mua | 94.04 Mua | Mua |
| MA200 | 93.50 Mua | Mua | 93.76 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | 78.04 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 73.93 | MVM |
| Ichimoku(52) | 95.81 | Mua |
| ADX(14) | 59.59 | Mua |
| HMA(5,9) | 94.49 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 98.92 | MVM |
| Williams %R(14) | -0.72 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.23 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.00 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.02 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.18 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.00 | Bán |
| RSI(14) | 54.88 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.