Tín hiệu giao dịch MobileCoin hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MOB/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MOB/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0614 Mua | Mua | 0.0614 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0612 Mua | Mua | 0.0613 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0610 Mua | Mua | 0.0611 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0609 Mua | Mua | 0.0607 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0588 Mua | Mua | 0.0591 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0552 Mua | Mua | 0.0566 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 0.0613 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -0.0000 | MVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 100.0000 | MVM |
| PPO(12,26,9) | 0.2045 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0002 | Mua |
| RSI(14) | 83.4786 | Mua |
| CCI(20) | 254.9020 | MVM |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.0617 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0003 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0004 | Mua |
| ADX(14) | 28.2029 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.