Tín hiệu giao dịch NAVI Protocol hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho NAVX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NAVX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00952 Bán | Bán | 0.00953 Bán | Bán |
| MA10 | 0.00953 Bán | Bán | 0.00953 Bán | Bán |
| MA20 | 0.00954 Bán | Bán | 0.00954 Bán | Bán |
| MA50 | 0.00954 Bán | Bán | 0.00953 Bán | Bán |
| MA100 | 0.00949 Mua | Mua | 0.00951 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00948 Mua | Mua | 0.00950 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | -0.00001 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00004 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.00001 | Bán |
| ADX(14) | 23.72053 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.06467 | Bán |
| CCI(20) | -67.98680 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.00952 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 0.00000 | BVM |
| Williams %R(14) | -100.00000 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.00957 | Bán |
| RSI(14) | 43.88987 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 3.29068 | BVM |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.