Tín hiệu giao dịch Nockchain hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho NOCK/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NOCK/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.01597 Mua | Mua | 0.01598 Mua | Mua |
| MA10 | 0.01600 Mua | Mua | 0.01596 Mua | Mua |
| MA20 | 0.01587 Mua | Mua | 0.01589 Mua | Mua |
| MA50 | 0.01570 Mua | Mua | 0.01576 Mua | Mua |
| MA100 | 0.01563 Mua | Mua | 0.01566 Mua | Mua |
| MA200 | 0.01554 Mua | Mua | 0.01551 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | 69.69983 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.01596 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.00011 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.58025 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 59.44008 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00019 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.01587 | Mua |
| RSI(14) | 63.03655 | Mua |
| Momentum(20) | 102.00000 | Trung tính |
| ADX(14) | 44.62156 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00011 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 20.02598 | Bán |
| Williams %R(14) | -21.42857 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.