Tín hiệu giao dịch Nockchain hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho NOCK/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NOCK/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.01367 Mua | Mua | 0.01369 Mua | Mua |
| MA10 | 0.01365 Mua | Mua | 0.01363 Mua | Mua |
| MA20 | 0.01353 Mua | Mua | 0.01356 Mua | Mua |
| MA50 | 0.01344 Mua | Mua | 0.01345 Mua | Mua |
| MA100 | 0.01328 Mua | Mua | 0.01338 Mua | Mua |
| MA200 | 0.01335 Mua | Mua | 0.01352 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | 0.00015 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 65.58279 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.00011 | Mua |
| CCI(20) | 127.14930 | MVM |
| Williams %R(14) | -4.87805 | MVM |
| HMA(5,9) | 0.01368 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 42.44309 | Trung tính |
| RSI(14) | 61.00394 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.61787 | Mua |
| Momentum(20) | 103.00000 | Trung tính |
| ADX(14) | 21.81342 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.01354 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00017 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.