Tín hiệu giao dịch OctaSpace hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho OCTA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
OCTA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0753 Bán | Bán | 0.0747 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0762 Bán | Bán | 0.0750 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0743 Bán | Bán | 0.0744 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0722 Mua | Mua | 0.0729 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0717 Mua | Mua | 0.0720 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0711 Mua | Mua | 0.0708 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 40.4208 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0752 | Mua |
| Williams %R(14) | -83.3585 | BVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0025 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.0738 | Trung tính |
| RSI(14) | 47.8272 | Bán |
| CCI(20) | -25.7830 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0015 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.0010 | Mua |
| Momentum(20) | 103.0000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 1.2661 | Mua |
| ADX(14) | 59.7258 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.