Tín hiệu giao dịch OctaSpace hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho OCTA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
OCTA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0982 Mua | Mua | 0.0982 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0976 Mua | Mua | 0.0977 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0965 Mua | Mua | 0.0970 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0959 Mua | Mua | 0.0966 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0973 Mua | Mua | 0.0980 Mua | Mua |
| MA200 | 0.1010 Bán | Bán | 0.1024 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 0.0967 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0010 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 96.4539 | MVM |
| Williams %R(14) | -1.6181 | MVM |
| PPO(12,26,9) | 0.7783 | Mua |
| CCI(20) | 99.4241 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0022 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.0986 | Bán |
| RSI(14) | 74.6215 | Mua |
| ADX(14) | 28.3916 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0009 | Mua |
| Momentum(20) | 103.0000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 78.3778 | MVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.