Tín hiệu giao dịch OctaSpace hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho OCTA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
OCTA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0776 Mua | Mua | 0.0776 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0777 Bán | Bán | 0.0776 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0776 Mua | Mua | 0.0776 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0775 Mua | Mua | 0.0775 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0774 Mua | Mua | 0.0774 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0771 Mua | Mua | 0.0775 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 51.3409 | Mua |
| ADX(14) | 11.7354 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0001 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.0776 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 46.9420 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0001 | Mua |
| Williams %R(14) | -19.6429 | MVM |
| CCI(20) | 44.2155 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.0615 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.0775 | Mua |
| RSI(14) | 54.2246 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0000 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.