Tín hiệu giao dịch Optimism hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho OP/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
OP/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1121 Bán | Bán | 0.1120 Bán | Bán |
| MA10 | 0.1122 Bán | Bán | 0.1121 Bán | Bán |
| MA20 | 0.1122 Bán | Bán | 0.1121 Bán | Bán |
| MA50 | 0.1119 Bán | Bán | 0.1118 Bán | Bán |
| MA100 | 0.1111 Mua | Mua | 0.1115 Mua | Mua |
| MA200 | 0.1113 Mua | Mua | 0.1116 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 48.1020 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0003 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.1123 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0000 | Trung tính |
| ADX(14) | 29.2171 | Mua |
| Williams %R(14) | -100.0000 | BVM |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| PPO(12,26,9) | 0.0205 | Mua |
| RSI(14) | 42.6616 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0001 | Bán |
| CCI(20) | -198.7001 | BVM |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.1119 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.