Tín hiệu giao dịch World of Dypians hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho WOD/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
WOD/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00634 Mua | Mua | 0.00635 Bán | Bán |
| MA10 | 0.00639 Bán | Bán | 0.00639 Bán | Bán |
| MA20 | 0.00648 Bán | Bán | 0.00644 Bán | Bán |
| MA50 | 0.00645 Bán | Bán | 0.00646 Bán | Bán |
| MA100 | 0.00644 Bán | Bán | 0.00647 Bán | Bán |
| MA200 | 0.00661 Bán | Bán | 0.00647 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -97.67442 | BVM |
| ADX(14) | 22.71095 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.00007 | Bán |
| Momentum(20) | 98.00000 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 39.28329 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.68743 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.00005 | Bán |
| RSI(14) | 36.19263 | Bán |
| CCI(20) | -95.68733 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 0.08892 | BVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00017 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.00633 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.00654 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.