Tín hiệu giao dịch World of Dypians hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho WOD/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
WOD/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00660 Bán | Bán | 0.00660 Bán | Bán |
| MA10 | 0.00661 Bán | Bán | 0.00661 Bán | Bán |
| MA20 | 0.00666 Bán | Bán | 0.00661 Bán | Bán |
| MA50 | 0.00657 Mua | Mua | 0.00655 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00641 Mua | Mua | 0.00647 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00639 Mua | Mua | 0.00644 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 8.59412 | BVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 57.94048 | Trung tính |
| RSI(14) | 48.74802 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.00000 | Mua |
| CCI(20) | -76.73029 | Bán |
| ADX(14) | 27.93991 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | -0.00003 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.00659 | Bán |
| Momentum(20) | 99.00000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.15346 | Mua |
| Williams %R(14) | -88.46154 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.00665 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.