Tín hiệu giao dịch River hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho RIVER/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
RIVER/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 3.8607 Mua | Mua | 3.8613 Mua | Mua |
| MA10 | 3.8574 Mua | Mua | 3.8586 Mua | Mua |
| MA20 | 3.8538 Mua | Mua | 3.8559 Mua | Mua |
| MA50 | 3.8589 Mua | Mua | 3.8539 Mua | Mua |
| MA100 | 3.8497 Mua | Mua | 3.8437 Mua | Mua |
| MA200 | 3.8112 Mua | Mua | 3.8206 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 3.8511 | Trung tính |
| RSI(14) | 55.5736 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0035 | Mua |
| CCI(20) | 124.2326 | MVM |
| Stochastic RSI(14) | 77.1104 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0118 | Mua |
| Williams %R(14) | -22.1831 | Trung tính |
| ADX(14) | 10.2997 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0080 | Mua |
| HMA(5,9) | 3.8628 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.0580 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 63.4194 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.