Tín hiệu giao dịch SaucerSwap hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SAUCE/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SAUCE/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.01166 Bán | Bán | 0.01166 Bán | Bán |
| MA10 | 0.01171 Bán | Bán | 0.01170 Bán | Bán |
| MA20 | 0.01177 Bán | Bán | 0.01175 Bán | Bán |
| MA50 | 0.01181 Bán | Bán | 0.01178 Bán | Bán |
| MA100 | 0.01179 Bán | Bán | 0.01176 Bán | Bán |
| MA200 | 0.01166 Bán | Bán | 0.01163 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | -152.97619 | BVM |
| RSI(14) | 30.75022 | Bán |
| Momentum(20) | 98.00000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00014 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 45.26451 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.01161 | Bán |
| Williams %R(14) | -100.00000 | BVM |
| ADX(14) | 44.40654 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 34.41558 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.00012 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.41353 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.00007 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.01173 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.