Tín hiệu giao dịch Syscoin hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SYS/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SYS/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00230 Mua | Mua | 0.00230 Mua | Mua |
| MA10 | 0.00230 Mua | Mua | 0.00230 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00230 Mua | Mua | 0.00230 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00230 Mua | Mua | 0.00230 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00229 Mua | Mua | 0.00229 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00228 Mua | Mua | 0.00229 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -31.57895 | Mua |
| CCI(20) | 55.36062 | Mua |
| ADX(14) | 10.12025 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.00001 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 57.41710 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.00230 | Bán |
| RSI(14) | 52.75044 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.00231 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 64.43290 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.01551 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.