Tín hiệu giao dịch NUMINE hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho NUMI/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NUMI/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.02033 Bán | Bán | 0.02033 Bán | Bán |
| MA10 | 0.02034 Bán | Bán | 0.02034 Bán | Bán |
| MA20 | 0.02035 Bán | Bán | 0.02034 Bán | Bán |
| MA50 | 0.02035 Bán | Bán | 0.02036 Bán | Bán |
| MA100 | 0.02040 Bán | Bán | 0.02039 Bán | Bán |
| MA200 | 0.02044 Bán | Bán | 0.02043 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.02033 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.00001 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 13.62023 | BVM |
| PPO(12,26,9) | -0.04401 | Bán |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00003 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.02039 | Bán |
| RSI(14) | 46.42099 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.00001 | Bán |
| CCI(20) | -63.92694 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 23.61111 | BVM |
| Williams %R(14) | -63.63636 | Trung tính |
| ADX(14) | 39.49676 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.