Tín hiệu giao dịch Toshi hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho TOSHI/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
TOSHI/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0001109 Mua | Mua | 0.0001108 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0001109 Mua | Mua | 0.0001109 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0001108 Mua | Mua | 0.0001108 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0001105 Mua | Mua | 0.0001107 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0001108 Mua | Mua | 0.0001107 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0001108 Mua | Mua | 0.0001106 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | 0.0000001 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0000004 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0000001 | Bán |
| Williams %R(14) | -100.0000000 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.0001108 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 22.8571429 | BVM |
| Momentum(20) | 100.0000000 | Trung tính |
| RSI(14) | 48.3545770 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 0.0999580 | Mua |
| ADX(14) | 23.1476709 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000000 | BVM |
| CCI(20) | -34.4827586 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0001105 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.