Tín hiệu giao dịch ThunderCore hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho TT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
TT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.000089 Trung tính | Trung tính | 0.000089 Mua | Mua |
| MA10 | 0.000089 Bán | Bán | 0.000089 Mua | Mua |
| MA20 | 0.000089 Bán | Bán | 0.000089 Mua | Mua |
| MA50 | 0.000089 Mua | Mua | 0.000089 Mua | Mua |
| MA100 | 0.000089 Mua | Mua | 0.000089 Bán | Bán |
| MA200 | 0.000089 Bán | Bán | 0.000089 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 0.000089 | Trung tính |
| ADX(14) | 20.569330 | Mua |
| RSI(14) | 60.316622 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 0.000000 | BVM |
| Momentum(20) | 100.000000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 100.000000 | MVM |
| Williams %R(14) | 0.000000 | MVM |
| CCI(20) | -66.666667 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.000000 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.000004 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.000000 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.000089 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.