Tín hiệu giao dịch Velvet hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho VELVET/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
VELVET/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.06305 Bán | Bán | 0.06307 Bán | Bán |
| MA10 | 0.06309 Bán | Bán | 0.06312 Bán | Bán |
| MA20 | 0.06327 Bán | Bán | 0.06328 Bán | Bán |
| MA50 | 0.06372 Bán | Bán | 0.06363 Bán | Bán |
| MA100 | 0.06414 Bán | Bán | 0.06391 Bán | Bán |
| MA200 | 0.06419 Bán | Bán | 0.06418 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -51.25000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 53.88348 | Trung tính |
| Momentum(20) | 99.00000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00056 | Trung tính |
| RSI(14) | 41.96609 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.06307 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 94.46251 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.06340 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.33731 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.00026 | Bán |
| CCI(20) | -68.43191 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.00005 | Bán |
| ADX(14) | 39.29495 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.