Tín hiệu giao dịch Wojak hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho WOJAK/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
WOJAK/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00000006533 Bán | Bán | 0.00000006520 Bán | Bán |
| MA10 | 0.00000006499 Mua | Mua | 0.00000006491 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00000006409 Mua | Mua | 0.00000006440 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00000006345 Mua | Mua | 0.00000006386 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00000006373 Mua | Mua | 0.00000006403 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00000006452 Mua | Mua | 0.00000006476 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 103.00000000000 | Mua |
| Williams %R(14) | -15.22633744856 | MVM |
| Bull Bear Power(13) | 0.00000000040 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.00000006539 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.00000006417 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.92305429248 | Mua |
| RSI(14) | 67.23114604110 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 51.34059561909 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00000000164 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 68.19940681927 | Trung tính |
| ADX(14) | 23.77205510718 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00000000078 | Mua |
| CCI(20) | 74.67028254873 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.