Tín hiệu giao dịch Xai hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho XAI/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XAI/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00729 Bán | Bán | 0.00729 Bán | Bán |
| MA10 | 0.00731 Bán | Bán | 0.00731 Bán | Bán |
| MA20 | 0.00734 Bán | Bán | 0.00733 Bán | Bán |
| MA50 | 0.00738 Bán | Bán | 0.00737 Bán | Bán |
| MA100 | 0.00743 Bán | Bán | 0.00742 Bán | Bán |
| MA200 | 0.00751 Bán | Bán | 0.00746 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 36.21942 | Bán |
| CCI(20) | -141.36126 | BVM |
| Momentum(20) | 99.00000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 64.26803 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00007 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.00728 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -69.23077 | Trung tính |
| RSI(14) | 32.88226 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 0.00000 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.00732 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.34691 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.00004 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.00003 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.