Tín hiệu giao dịch Xai hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho XAI/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XAI/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00749 Mua | Mua | 0.00750 Mua | Mua |
| MA10 | 0.00749 Mua | Mua | 0.00749 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00746 Mua | Mua | 0.00747 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00745 Mua | Mua | 0.00746 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00746 Mua | Mua | 0.00746 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00749 Mua | Mua | 0.00746 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 0.00747 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00004 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.00750 | Mua |
| ADX(14) | 31.94339 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 100.00000 | MVM |
| Williams %R(14) | -0.00000 | MVM |
| PPO(12,26,9) | 0.21837 | Mua |
| Momentum(20) | 101.00000 | Trung tính |
| RSI(14) | 68.76075 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 64.66422 | Trung tính |
| CCI(20) | 121.26026 | MVM |
| Bull Bear Power(13) | 0.00003 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00002 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.