Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Rand Nam Phi/Yên Nhật hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho ZAR/JPY
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ZAR/JPY Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 9.9161 Mua | Mua | 9.9166 Mua | Mua |
| MA10 | 9.9172 Mua | Mua | 9.9161 Mua | Mua |
| MA20 | 9.9146 Mua | Mua | 9.9151 Mua | Mua |
| MA50 | 9.9141 Mua | Mua | 9.9121 Mua | Mua |
| MA100 | 9.9057 Mua | Mua | 9.9036 Mua | Mua |
| MA200 | 9.8816 Mua | Mua | 9.8901 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 46.3224 | Trung tính |
| ADX(14) | 12.7888 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| RSI(14) | 56.2676 | Mua |
| HMA(5,9) | 9.9151 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.0134 | Mua |
| CCI(20) | 60.6489 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0047 | Mua |
| Ichimoku(52) | 9.9155 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0044 | Mua |
| Williams %R(14) | -32.6901 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 58.0546 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0016 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.