Tín hiệu giao dịch Horizen hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ZEN/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ZEN/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 4.0978 Bán | Bán | 4.0983 Bán | Bán |
| MA10 | 4.1039 Bán | Bán | 4.1023 Bán | Bán |
| MA20 | 4.1094 Bán | Bán | 4.1055 Bán | Bán |
| MA50 | 4.1037 Bán | Bán | 4.1068 Bán | Bán |
| MA100 | 4.1102 Bán | Bán | 4.1081 Bán | Bán |
| MA200 | 4.1127 Bán | Bán | 4.1053 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | -0.0043 | Bán |
| ADX(14) | 16.0617 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0090 | Bán |
| HMA(5,9) | 4.0938 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.0632 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0058 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 43.5041 | Trung tính |
| RSI(14) | 37.9042 | Bán |
| Williams %R(14) | -87.8049 | BVM |
| Stochastic RSI(14) | 4.6696 | BVM |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| CCI(20) | -149.1955 | BVM |
| Ichimoku(52) | 4.1105 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.