Tín hiệu giao dịch Horizen hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ZEN/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ZEN/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 6.1918 Mua | Mua | 6.1880 Mua | Mua |
| MA10 | 6.1810 Mua | Mua | 6.1878 Mua | Mua |
| MA20 | 6.1916 Mua | Mua | 6.1981 Bán | Bán |
| MA50 | 6.2516 Bán | Bán | 6.2397 Bán | Bán |
| MA100 | 6.3046 Bán | Bán | 6.2803 Bán | Bán |
| MA200 | 6.3334 Bán | Bán | 6.2776 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 6.2060 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -45.0704 | Mua |
| CCI(20) | -6.8284 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0041 | Mua |
| RSI(14) | 45.5348 | Bán |
| HMA(5,9) | 6.1927 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 94.1855 | MVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 50.5776 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0193 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0319 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.2851 | Bán |
| ADX(14) | 36.1593 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.