Phân tích kỹ thuật VWCE trực tiếp: mua hay bán
Phân tích kỹ thuật cho VWCE
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
VWCE Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 165.19 Mua | Mua | 165.19 Mua | Mua |
| MA10 | 165.07 Mua | Mua | 165.14 Mua | Mua |
| MA20 | 165.13 Mua | Mua | 165.08 Mua | Mua |
| MA50 | 164.94 Mua | Mua | 164.96 Mua | Mua |
| MA100 | 164.86 Mua | Mua | 164.74 Mua | Mua |
| MA200 | 164.28 Mua | Mua | 164.27 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 100.00 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -20.00 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 62.11 | Trung tính |
| RSI(14) | 57.93 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.22 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 67.65 | Bán |
| Ichimoku(52) | 164.98 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.09 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.10 | Mua |
| HMA(5,9) | 165.27 | Trung tính |
| CCI(20) | 55.80 | Mua |
| ADX(14) | 17.01 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.04 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.