Phân tích kỹ thuật XLK trực tiếp: mua hay bán
Phân tích kỹ thuật cho XLK
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XLK Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 183.19 Mua | Mua | 183.21 Mua | Mua |
| MA10 | 183.22 Mua | Mua | 183.24 Mua | Mua |
| MA20 | 183.33 Bán | Bán | 183.30 Bán | Bán |
| MA50 | 183.52 Bán | Bán | 183.38 Bán | Bán |
| MA100 | 183.17 Mua | Mua | 183.49 Bán | Bán |
| MA200 | 184.35 Bán | Bán | 184.29 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 16.82 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 50.53 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 89.36 | MVM |
| Williams %R(14) | -51.02 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 183.19 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.05 | Bán |
| Ichimoku(52) | 183.41 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.19 | Trung tính |
| CCI(20) | -67.85 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.10 | Bán |
| Momentum(20) | 100.00 | Trung tính |
| RSI(14) | 46.16 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.10 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.