Tín hiệu giao dịch Abey hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ABEY/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ABEY/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0346 Bán | Bán | 0.0346 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0345 Mua | Mua | 0.0346 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0345 Mua | Mua | 0.0345 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0345 Mua | Mua | 0.0345 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0345 Mua | Mua | 0.0344 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0343 Mua | Mua | 0.0342 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0001 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0001 | Mua |
| RSI(14) | 57.3088 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.0996 | Mua |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.0346 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 81.5114 | MVM |
| MACD(12,26) | 0.0000 | Mua |
| ADX(14) | 19.4843 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 62.7400 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -0.0000 | MVM |
| CCI(20) | 93.1711 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.0345 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.