Tín hiệu giao dịch Alchemix hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ALCX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ALCX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 2.5640 Bán | Bán | 2.5615 Bán | Bán |
| MA10 | 2.5640 Bán | Bán | 2.5678 Bán | Bán |
| MA20 | 2.5865 Bán | Bán | 2.5802 Bán | Bán |
| MA50 | 2.6034 Bán | Bán | 2.6064 Bán | Bán |
| MA100 | 2.6504 Bán | Bán | 2.6486 Bán | Bán |
| MA200 | 2.7096 Bán | Bán | 2.7327 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | -72.5191 | Bán |
| RSI(14) | 39.0151 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 53.4688 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -86.6667 | BVM |
| HMA(5,9) | 2.5610 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0120 | Bán |
| Momentum(20) | 98.0000 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.5913 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0388 | Trung tính |
| ADX(14) | 27.5901 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 65.4879 | Mua |
| Ichimoku(52) | 2.6150 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0195 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.