Tín hiệu giao dịch Alchemix hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ALCX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ALCX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 2.0140 Bán | Bán | 2.0154 Bán | Bán |
| MA10 | 2.0201 Bán | Bán | 2.0221 Bán | Bán |
| MA20 | 2.0395 Bán | Bán | 2.0339 Bán | Bán |
| MA50 | 2.0548 Bán | Bán | 2.0488 Bán | Bán |
| MA100 | 2.0590 Bán | Bán | 2.0550 Bán | Bán |
| MA200 | 2.0532 Bán | Bán | 2.0545 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | -0.6755 | Bán |
| ADX(14) | 26.5991 | Bán |
| Momentum(20) | 98.0000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0375 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 2.7982 | BVM |
| Williams %R(14) | -100.0000 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.0122 | Bán |
| CCI(20) | -81.5628 | Bán |
| Ichimoku(52) | 2.0430 | Bán |
| RSI(14) | 15.0941 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0180 | Bán |
| HMA(5,9) | 2.0126 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.