Tín hiệu giao dịch Alchemix hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ALCX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ALCX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 2.1416 Mua | Mua | 2.1410 Mua | Mua |
| MA10 | 2.1392 Mua | Mua | 2.1400 Mua | Mua |
| MA20 | 2.1383 Mua | Mua | 2.1395 Mua | Mua |
| MA50 | 2.1417 Mua | Mua | 2.1418 Mua | Mua |
| MA100 | 2.1465 Bán | Bán | 2.1467 Bán | Bán |
| MA200 | 2.1548 Bán | Bán | 2.1588 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 2.1365 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 57.3531 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -0.0000 | MVM |
| HMA(5,9) | 2.1433 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| ADX(14) | 17.3635 | Trung tính |
| CCI(20) | 107.8998 | MVM |
| Bull Bear Power(13) | 0.0023 | Mua |
| RSI(14) | 55.0465 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0004 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.0000 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0028 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.