Tín hiệu giao dịch MyNeighborAlice hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ALICE/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ALICE/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1313 Bán | Bán | 0.1313 Bán | Bán |
| MA10 | 0.1314 Bán | Bán | 0.1314 Bán | Bán |
| MA20 | 0.1316 Bán | Bán | 0.1314 Bán | Bán |
| MA50 | 0.1314 Bán | Bán | 0.1315 Bán | Bán |
| MA100 | 0.1318 Bán | Bán | 0.1322 Bán | Bán |
| MA200 | 0.1341 Bán | Bán | 0.1342 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| RSI(14) | 42.7938 | Bán |
| CCI(20) | -164.9123 | BVM |
| PPO(12,26,9) | -0.0104 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0000 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0000 | Trung tính |
| ADX(14) | 12.7274 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 37.3227 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.1313 | Bán |
| Williams %R(14) | -100.0000 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.0003 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.1314 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.