Tín hiệu giao dịch MyNeighborAlice hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ALICE/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ALICE/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1247 Mua | Mua | 0.1250 Mua | Mua |
| MA10 | 0.1250 Mua | Mua | 0.1250 Mua | Mua |
| MA20 | 0.1251 Mua | Mua | 0.1251 Mua | Mua |
| MA50 | 0.1256 Mua | Mua | 0.1258 Bán | Bán |
| MA100 | 0.1270 Bán | Bán | 0.1267 Bán | Bán |
| MA200 | 0.1304 Bán | Bán | 0.1271 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 53.3382 | Mua |
| CCI(20) | 104.0268 | MVM |
| ADX(14) | 9.7162 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0008 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0010 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.0003 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 50.3874 | Mua |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -18.1818 | MVM |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| HMA(5,9) | 0.1249 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.2081 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.1254 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.