Tín hiệu giao dịch APRO hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho AT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
AT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1383 Bán | Bán | 0.1383 Mua | Mua |
| MA10 | 0.1382 Mua | Mua | 0.1383 Mua | Mua |
| MA20 | 0.1383 Bán | Bán | 0.1383 Bán | Bán |
| MA50 | 0.1385 Bán | Bán | 0.1385 Bán | Bán |
| MA100 | 0.1390 Bán | Bán | 0.1386 Bán | Bán |
| MA200 | 0.1386 Bán | Bán | 0.1383 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 48.6087 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.0414 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -44.4444 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.1382 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0001 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.0000 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 38.5548 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.1384 | Trung tính |
| CCI(20) | -22.8758 | Trung tính |
| ADX(14) | 13.6327 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 66.9427 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.