Tín hiệu giao dịch APRO hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho AT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
AT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1504 Mua | Mua | 0.1505 Bán | Bán |
| MA10 | 0.1512 Bán | Bán | 0.1509 Bán | Bán |
| MA20 | 0.1514 Bán | Bán | 0.1517 Bán | Bán |
| MA50 | 0.1548 Bán | Bán | 0.1540 Bán | Bán |
| MA100 | 0.1571 Bán | Bán | 0.1558 Bán | Bán |
| MA200 | 0.1581 Bán | Bán | 0.1564 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 29.9562 | BVM |
| CCI(20) | -110.5354 | BVM |
| Stochastic RSI(14) | 40.0044 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0028 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0006 | Bán |
| Momentum(20) | 98.0000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.8041 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.1500 | Trung tính |
| ADX(14) | 43.5225 | Bán |
| Williams %R(14) | -90.9091 | BVM |
| MACD(12,26) | -0.0015 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.1533 | Bán |
| RSI(14) | 33.1674 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.