Tín hiệu giao dịch FTX Token hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho FTT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
FTT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.2478 Mua | Mua | 0.2479 Bán | Bán |
| MA10 | 0.2476 Mua | Mua | 0.2477 Mua | Mua |
| MA20 | 0.2474 Mua | Mua | 0.2475 Mua | Mua |
| MA50 | 0.2474 Mua | Mua | 0.2476 Mua | Mua |
| MA100 | 0.2481 Bán | Bán | 0.2481 Bán | Bán |
| MA200 | 0.2494 Bán | Bán | 0.2494 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | 216.1290 | MVM |
| HMA(5,9) | 0.2480 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -37.5000 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0002 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0002 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.0501 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| Bull Bear Power(13) | 0.0011 | Mua |
| ADX(14) | 57.6986 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 50.6161 | Mua |
| RSI(14) | 61.7350 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.2479 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.