Tín hiệu giao dịch FTX Token hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho FTT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
FTT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.2371 Bán | Bán | 0.2371 Bán | Bán |
| MA10 | 0.2374 Bán | Bán | 0.2371 Bán | Bán |
| MA20 | 0.2366 Bán | Bán | 0.2369 Bán | Bán |
| MA50 | 0.2383 Bán | Bán | 0.2379 Bán | Bán |
| MA100 | 0.2400 Bán | Bán | 0.2393 Bán | Bán |
| MA200 | 0.2413 Bán | Bán | 0.2403 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 47.5190 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.0001 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0010 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.2370 | Bán |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 30.2805 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.2350 | Trung tính |
| CCI(20) | 11.1710 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 44.2362 | Trung tính |
| ADX(14) | 18.0049 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -55.2632 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.0002 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0003 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.