Tín hiệu giao dịch FTX Token hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho FTT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
FTT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.2345 Bán | Bán | 0.2345 Mua | Mua |
| MA10 | 0.2344 Mua | Mua | 0.2343 Mua | Mua |
| MA20 | 0.2340 Mua | Mua | 0.2342 Mua | Mua |
| MA50 | 0.2347 Bán | Bán | 0.2346 Bán | Bán |
| MA100 | 0.2354 Bán | Bán | 0.2350 Bán | Bán |
| MA200 | 0.2353 Bán | Bán | 0.2351 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.2346 | Mua |
| RSI(14) | 53.1731 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0005 | Mua |
| ADX(14) | 8.4132 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.0143 | Trung tính |
| CCI(20) | 110.9460 | MVM |
| MACD(12,26) | 0.0001 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -21.7391 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 59.7032 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 73.6216 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0005 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.2340 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.