Tín hiệu giao dịch FTX Token hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho FTT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
FTT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.2081 Mua | Mua | 0.2082 Mua | Mua |
| MA10 | 0.2083 Mua | Mua | 0.2083 Mua | Mua |
| MA20 | 0.2085 Mua | Mua | 0.2083 Mua | Mua |
| MA50 | 0.2077 Mua | Mua | 0.2081 Mua | Mua |
| MA100 | 0.2081 Mua | Mua | 0.2083 Mua | Mua |
| MA200 | 0.2093 Bán | Bán | 0.2086 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | -77.7778 | Bán |
| ADX(14) | 13.4399 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0002 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.2080 | Mua |
| Williams %R(14) | -75.0000 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 52.8219 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 34.6135 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.2079 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0001 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.0461 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| RSI(14) | 50.2514 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | -0.0001 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.