Tín hiệu giao dịch Badger DAO hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho BADGER/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
BADGER/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.3160 Mua | Mua | 0.3160 Bán | Bán |
| MA10 | 0.3160 Mua | Mua | 0.3160 Bán | Bán |
| MA20 | 0.3160 Mua | Mua | 0.3162 Bán | Bán |
| MA50 | 0.3180 Bán | Bán | 0.3176 Bán | Bán |
| MA100 | 0.3198 Bán | Bán | 0.3188 Bán | Bán |
| MA200 | 0.3200 Bán | Bán | 0.3199 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.3160 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| CCI(20) | 66.6667 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.3160 | Trung tính |
| RSI(14) | 0.1644 | Bán |
| Williams %R(14) | 0.0000 | MVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 0.0000 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.0000 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.1470 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0006 | Trung tính |
| ADX(14) | 98.9622 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0005 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.