Tín hiệu giao dịch Basenji hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho BENJI/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
BENJI/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00157 Bán | Bán | 0.00157 Bán | Bán |
| MA10 | 0.00158 Bán | Bán | 0.00158 Bán | Bán |
| MA20 | 0.00158 Bán | Bán | 0.00157 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00156 Mua | Mua | 0.00156 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00155 Mua | Mua | 0.00156 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00157 Mua | Mua | 0.00157 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -100.00000 | BVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00001 | Trung tính |
| RSI(14) | 57.56835 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00000 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.00157 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 8.01749 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.00157 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.31365 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | -0.00000 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 0.00000 | BVM |
| ADX(14) | 47.33827 | Mua |
| CCI(20) | -37.93103 | Trung tính |
| Momentum(20) | 102.00000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.