Tín hiệu giao dịch Star Atlas hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ATLAS/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ATLAS/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.000120 Bán | Bán | 0.000119 Bán | Bán |
| MA10 | 0.000120 Bán | Bán | 0.000120 Bán | Bán |
| MA20 | 0.000121 Bán | Bán | 0.000120 Bán | Bán |
| MA50 | 0.000120 Bán | Bán | 0.000120 Bán | Bán |
| MA100 | 0.000120 Bán | Bán | 0.000120 Bán | Bán |
| MA200 | 0.000119 Bán | Bán | 0.000119 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -100.000000 | BVM |
| PPO(12,26,9) | -0.332299 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 0.000000 | BVM |
| ADX(14) | 61.767812 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.000001 | Trung tính |
| CCI(20) | -386.243386 | BVM |
| Stochastic RSI(14) | 0.000000 | BVM |
| RSI(14) | 4.459972 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.000003 | Bán |
| Momentum(20) | 97.000000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.000119 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.000119 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.000001 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.