Tín hiệu giao dịch Star Atlas hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ATLAS/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ATLAS/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.000119 Bán | Bán | 0.000119 Bán | Bán |
| MA10 | 0.000119 Bán | Bán | 0.000119 Bán | Bán |
| MA20 | 0.000118 Bán | Bán | 0.000118 Bán | Bán |
| MA50 | 0.000117 Mua | Mua | 0.000117 Bán | Bán |
| MA100 | 0.000116 Mua | Mua | 0.000117 Mua | Mua |
| MA200 | 0.000115 Mua | Mua | 0.000116 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 33.169127 | Mua |
| Williams %R(14) | -100.000000 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.000120 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.000001 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | -0.000000 | Bán |
| CCI(20) | -19.607843 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000003 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 39.453782 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.000119 | Trung tính |
| Momentum(20) | 101.000000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.661136 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 0.000000 | BVM |
| RSI(14) | 46.665960 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.