Tín hiệu giao dịch Brett (Based) hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho BRETT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
BRETT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0055 Bán | Bán | 0.0055 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0055 Bán | Bán | 0.0055 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0055 Bán | Bán | 0.0056 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0056 Bán | Bán | 0.0056 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0056 Bán | Bán | 0.0056 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0055 Mua | Mua | 0.0055 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | -56.0363 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.2353 | Bán |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -81.8182 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.0056 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0000 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 37.4882 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0000 | Bán |
| ADX(14) | 20.1835 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.0056 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 45.9579 | Bán |
| RSI(14) | 42.0222 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.