Tín hiệu giao dịch Block Street hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho BSB/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
BSB/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1386 Mua | Mua | 0.1392 Mua | Mua |
| MA10 | 0.1381 Mua | Mua | 0.1388 Mua | Mua |
| MA20 | 0.1387 Mua | Mua | 0.1402 Mua | Mua |
| MA50 | 0.1473 Bán | Bán | 0.1453 Bán | Bán |
| MA100 | 0.1511 Bán | Bán | 0.1497 Bán | Bán |
| MA200 | 0.1561 Bán | Bán | 0.1488 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0060 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.1396 | Mua |
| Williams %R(14) | -13.2353 | MVM |
| RSI(14) | 46.5755 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.0016 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 50.4173 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -1.7506 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| CCI(20) | 46.5316 | Trung tính |
| Momentum(20) | 95.0000 | Trung tính |
| ADX(14) | 23.1877 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.1448 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0026 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.