Tín hiệu giao dịch Block Street hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho BSB/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
BSB/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1535 Mua | Mua | 0.1534 Mua | Mua |
| MA10 | 0.1522 Mua | Mua | 0.1532 Mua | Mua |
| MA20 | 0.1537 Mua | Mua | 0.1533 Mua | Mua |
| MA50 | 0.1537 Mua | Mua | 0.1543 Bán | Bán |
| MA100 | 0.1589 Bán | Bán | 0.1556 Bán | Bán |
| MA200 | 0.1560 Bán | Bán | 0.1512 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0001 | Mua |
| Williams %R(14) | -52.8926 | Bán |
| RSI(14) | 49.5626 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.0005 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.0001 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 49.3222 | Trung tính |
| CCI(20) | -15.1583 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.1547 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.0857 | Bán |
| ADX(14) | 12.2789 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 68.2891 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.1536 | Bán |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.