Tín hiệu giao dịch Buttcoin hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho BUTTCOIN/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
BUTTCOIN/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.008639 Mua | Mua | 0.008674 Mua | Mua |
| MA10 | 0.008672 Mua | Mua | 0.008674 Mua | Mua |
| MA20 | 0.008689 Mua | Mua | 0.008694 Mua | Mua |
| MA50 | 0.008791 Bán | Bán | 0.008787 Bán | Bán |
| MA100 | 0.009005 Bán | Bán | 0.008913 Bán | Bán |
| MA200 | 0.009072 Bán | Bán | 0.008993 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.008656 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.363326 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 53.103937 | Mua |
| CCI(20) | 42.110604 | Trung tính |
| ADX(14) | 27.755896 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 70.668260 | Trung tính |
| RSI(14) | 53.314498 | Mua |
| Williams %R(14) | -45.576408 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.008730 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.000084 | Trung tính |
| Momentum(20) | 101.000000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.000036 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.000133 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.