Tín hiệu giao dịch DIAM hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho DIAM/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
DIAM/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00488 Bán | Bán | 0.00488 Bán | Bán |
| MA10 | 0.00488 Bán | Bán | 0.00486 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00478 Mua | Mua | 0.00481 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00470 Mua | Mua | 0.00474 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00467 Mua | Mua | 0.00470 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00467 Mua | Mua | 0.00469 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 24.48147 | Mua |
| CCI(20) | 60.55639 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 1.20034 | Mua |
| RSI(14) | 62.66906 | Mua |
| Momentum(20) | 102.00000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 76.66815 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -16.33987 | MVM |
| Bull Bear Power(13) | 0.00004 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00007 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.00488 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00013 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.00473 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 45.40603 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.